|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nằng nặc
 | [nằng nặc] | |  | xem khăng khăng | |  | Thằng bé nằng nặc đòi bế đi chơi | | The little boy insists on being taken for a walk |
Ask with annoying insistence Thằng bé nằng nặc đòi bế đi chơi The little boy asked with annoying insistence to be taken for a walk
|
|
|
|